分明
adj. rõ ràng; adv. rõ ràng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真分明各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fēn míng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và cẩn thận làm rõ tất cả các yêu cầu công việc.
秋天的北京天高云淡,层林尽染,四季分明的气候格外让人心旷神怡。
qiū tiān de běi jīng tiān gāo yún dàn, céng lín jǐn rǎn, sì jì fēn míng de qì hòu gé wài ràng rén xīn kuàng shén yí.
Bắc Kinh mùa thu, trời cao mây trong, rừng cây tràn ngập sắc màu. Khí hậu với bốn mùa rõ rệt đặc biệt sảng khoái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.