分担
(分擔)chia sẻ trách nhiệm
Ví dụ câu thực tế
夫妻双方在家庭生活中应当相互理解包容,共同分担家务和养育子女的重担。
fū qī shuāng fāng zài jiā tíng shēng huó zhōng yīng dāng xiāng hù lǐ jiě bāo róng, gòng tóng fēn dān jiā wù hé yǎng yù zǐ nǚ de zhòng dàn.
Vợ chồng phải hiểu và bao dung nhau trong cuộc sống gia đình, chia sẻ gánh nặng việc nhà và nuôi dạy con cái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.