分手

fēn shǒu
Âm Hán Việt:PHÂN THỦ

chia tay

Ví dụ câu thực tế

他们两人合不到一起,早分了手。

tā men liǎng rén hé bú dào yì qǐ, zǎo fēn le shǒu.

Hai người họ không hợp nhau, chia tay lâu rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.