分布图

(分佈圖)fēn bù tú

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1fēn bù tú

biểu đồ phân tán / biểu đồ phân bố / sơ đồ tần suất

#2fēn bù tú

biểu đồ phân tán / biểu đồ phân bố / lược đồ phân phối

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.