分工

fēn gōng
Âm Hán Việt:PHÂN CÔNG

phân công (công việc)

Ví dụ câu thực tế

大家分工合作,任务很快就完成了。

dà jiā fēn gōng hé zuò, rèn wù hěn kuài jiù wán chéng le.

Mọi người phân công hợp tác, nhiệm vụ liền nhanh chóng hoàn thành.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.