分化
phân biệt; trở nên chia rẽ
Ví dụ câu thực tế
随着行业竞争的加剧,市场格局进一步分化,头部优势企业的集中度显著提升。
suí zhe háng yè jìng zhēng de jiā jù, shì chǎng gé jú jìn yí bù fēn huà, tóu bù yōu shì qǐ yè de jí zhōng dù xiǎn zhù tí shēng.
Khi sự cạnh tranh trong ngành ngày càng gay gắt, cơ cấu thị trường ngày càng khác biệt và sự tập trung của các công ty hàng đầu đã tăng lên đáng kể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.