刀

dāo
Âm Hán Việt:ĐAO

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dāo

dao / lưỡi dao / kiếm một lưỡi / đoản đao / LT:把[ba3] / (tiếng lóng) đô la (từ mượn) / lượng từ cho bộ một trăm tờ (giấy) / lượng từ cho vết cắt hoặc nhát đâm

#2Dāo

dao, đao

Ví dụ câu thực tế

我买了一把刀。

wǒ mǎi le yī bǎ dāo.

Tôi đã mua một con dao.

水果刀在厨房里。

shuǐ guǒ dāo zài chú fáng lǐ.

Con dao gọt trái cây ở trong bếp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.