凿
(鑿)đục chạm
Ví dụ câu thực tế
古代工匠凭着一锤一钎的顽强毅力,在陡峭险峻的绝壁上生生凿出了一条引水悬崖天渠。
gǔ dài gōng jiàng píng zhe yī chuí yī qiān de wán qiáng yì lì, zài dǒu qiào xiǎn jùn de jué bì shàng shēng shēng záo chū le yī tiáo yǐn shuǐ xuán yá tiān qú.
Với sự kiên trì bền bỉ của mình, những người thợ thủ công thời xưa đã tạc nên một con kênh dẫn nước từ vách đá dựng đứng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đục
mở lỗ / (nghĩa mở rộng) mở đường thông qua / khai thông một con đường
đánh chìm (tàu)
khoan (đá)
đào giếng
mỏ đá
máy khoan đá
nghĩa đen: đục tường để trộm ánh sáng (thành ngữ) / nghĩa bóng: học hành chăm chỉ trong hoàn cảnh khó khăn
(dialect) stubborn; obstinate; inflexible
khít như mộng và lỗ mộng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.