出难题
(出難題)đặt ra một câu hỏi khó
Ví dụ câu thực tế
考官在面试环节提出了几个极具挑战性的情境分析题,故意给求职者出难题。
kǎo guān zài miàn shì huán jié tí chū le jǐ gè jí jù tiǎo zhàn xìng de qíng jìng fēn xī tí, gù yì gěi qiú zhí zhě chū nán tí.
Giám khảo đưa ra một số câu hỏi phân tích tình huống cực kỳ hóc búa trong buổi phỏng vấn, cố tình đặt ra những vấn đề khó cho người tìm việc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.