出资
(出資)đóng góp (quỹ)
Ví dụ câu thực tế
三位志同道合的年轻海归博士共同出资创立了一家专注于新药研发的生物科技初创公司。
sān wèi zhì tóng dào hé de nián qīng hǎi guī bó shì gòng tóng chū zī chuàng lì le yī jiā zhuān zhù yú xīn yào yán fā de shēng wù kē jì chū chuàng gōng sī.
Ba tiến sĩ trẻ trở về có cùng chí hướng đã cùng nhau thành lập một công ty khởi nghiệp về công nghệ sinh học, tập trung vào nghiên cứu và phát triển các loại thuốc mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.