出访

(出訪)chū fǎng
Âm Hán Việt:XUẤT PHỎNG

đi công du, đi thăm nước ngoài

Ví dụ câu thực tế

总理将于下周正式出访欧洲多国。

zǒng lǐ jiāng yú xià zhōu zhèng shì chū fǎng ōu zhōu duō guó.

Thủ tướng sẽ chính thức công du nhiều nước châu Âu vào tuần tới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.