出行

chū xíng
Âm Hán Việt:XUẤT HÀNG

đi lại, di chuyển, ra ngoài

Ví dụ câu thực tế

假期出行一定要注意交通安全。

jià qī chū xíng yí dìng yào zhù yì jiāo tōng ān quán.

Đi lại trong kỳ nghỉ nhất định phải chú ý an toàn giao thông.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.