出血

chū xuè
Âm Hán Việt:XUẤT HUYẾT

chảy máu

Ví dụ câu thực tế

遇到意外划伤出血时,应当先用干净纱布按压止血并尽快消毒包扎。

yù dào yì wài huà shāng chū xiě shí, yīng dāng xiān yòng gān jìng shā bù àn yā zhǐ xuè bìng jǐn kuài xiāo dú bāo zā.

Khi vô tình gặp phải vết xước và chảy máu, trước tiên bạn nên dùng gạc sạch để ép cầm máu, sau đó khử trùng và băng bó càng sớm càng tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

出血 [chū xuè] (XUẤT HUYẾT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu