出色

chū sè
Âm Hán Việt:XUẤT SẮC

xuất sắc, nổi bật

Ví dụ câu thực tế

她的能力很出色,肯定能完成任务。

tā de néng lì hěn chū sè, kěn dìng néng wán chéng rèn wù.

Năng lực cùa cô ấy rất xuất sắc, chắc chắn có thể hoàn thành nhiệm vụ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.