出租车

(出租車)chū zū chē
Âm Hán Việt:XUẤT TÔ XA

xe taxi

Ví dụ câu thực tế

我们坐出租车去火车站。

wǒ men zuò chū zū chē qù huǒ chē zhàn.

Chúng tôi đi ga tàu bằng taxi.

我想打出租车回家。

wǒ xiǎng dǎ chū zū chē huí jiā.

Tôi muốn gọi một chiếc xe thuê để về nhà.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.