出示
trình diễn; chỉ ra; thể hiện
Ví dụ câu thực tế
进入国家重点涉密科研单位前,所有访客均需向警卫出示有效身份证件。
jìn rù guó jiā zhòng diǎn shè mì kē yán dān wèi qián, suǒ yǒu fǎng kè jūn xū xiàng jǐng wèi chū shì yǒu xiào shēn fèn zhèng jiàn.
Trước khi vào các cơ sở nghiên cứu khoa học quan trọng liên quan đến bí mật quốc gia, tất cả du khách phải xuất trình chứng minh nhân dân hợp lệ cho nhân viên bảo vệ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.