出台
(出臺)ban hành, đưa ra (chính sách, quy định)
Ví dụ câu thực tế
政府近期出台了新的购房优惠政策。
zhèng fǔ jìn qī chū tái le xīn de gòu fáng yōu huì zhèng cè.
Chính phủ gần đây đã ban hành chính sách ưu đãi mua nhà mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.