出厂
(出廠)xuất xưởng
Ví dụ câu thực tế
每一台高精度数控机床在正式出厂前,都必须经过数十道严格的质量检测。
měi yī tái gāo jīng dù shù kòng jī chuáng zài zhèng shì chū chǎng qián, dōu bì xū jīng guò shù shí dào yán gé de zhì liàng jiǎn cè.
Mỗi máy công cụ CNC có độ chính xác cao phải vượt qua hàng chục cuộc kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trước khi rời khỏi nhà máy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.