出众
(出眾)xuất sắc
Ví dụ câu thực tế
她不仅外貌出众、气质优雅,在专业学术领域也取得了令人瞩目的成就。
tā bù jǐn wài mào chū zhòng, qì zhì yōu yǎ, zài zhuān yè xué shù lǐng yù yě qǔ dé le lìng rén zhǔ mù de chéng jiù.
Không chỉ có ngoại hình nổi bật, khí chất tao nhã, cô còn đạt được những thành tích đáng nể trong lĩnh vực chuyên môn và học thuật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.