出主意
nảy ra ý tưởng; đưa ra lời khuyên
Ví dụ câu thực tế
遇到复杂的突发问题时,大家聚在一起开动脑筋、各抒己见为团队出主意。
yù dào fù zá de tū fā wèn tí shí, dà jiā jù zài yì qǐ kāi dòng nǎo jīn, gè shū jǐ jiàn wèi tuán duì chū zhǔ yì.
Khi gặp những trường hợp khẩn cấp phức tạp, mọi người tập hợp lại để vận dụng trí óc và bày tỏ quan điểm của mình để đưa ra ý tưởng cho nhóm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.