出丑
(出醜)làm trò cười
Ví dụ câu thực tế
参加如此重要的国际会议一定要提前熟悉流程礼仪,免得到时临场出丑。
cān jiā rú cǐ zhòng yào de guó jì huì yì yí dìng yào tí qián shú xī liú chéng lǐ yí, miǎn de dào shí lín chǎng chū chǒu.
Khi tham gia một hội nghị quốc tế quan trọng như vậy, bạn phải làm quen trước với các nghi thức trong quy trình để tránh tự biến mình thành kẻ ngốc ngay tại chỗ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.