凹凸不平

āo tū bù píng

bề mặt không phẳng; đường gồ ghề

Ví dụ câu thực tế

这条路凹凸不平,开车要小心。

zhè tiáo lù āo tū bù píng, kāi chē yào xiǎo xīn.

Con đường này lồi lõm gồ ghề, lái xe phải cẩn thận.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

凹凸不平 [āo tū bù píng] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu