凹
Các tầng nghĩa / Phát âm
lõm
biến thể của 窪|洼[wa1] / (dùng trong tên)
Ví dụ câu thực tế
汽车前保险杠在碰撞中被撞出了一个明显的凹坑。
qì chē qián bǎo xiǎn gāng zài pèng zhuàng zhōng bèi zhuàng chū le yí gè míng xiǎn de āo kēng.
Phần cản trước của chiếc ô tô bị móp đáng kể sau cú va chạm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.