凶狠
(兇狠)Các tầng nghĩa / Phát âm
hung ác và độc ác
độc ác / tàn nhẫn / hung dữ và hiểm độc / có thù hận
Ví dụ câu thực tế
搏击擂台上,两名重量级选手眼神凶狠、攻势凌厉,战况异常胶着。
bó jī lèi tái shàng, liǎng míng zhòng liàng jí xuǎn shǒu yǎn shén xiōng hěn, gōng shì líng lì, zhàn kuàng yì cháng jiāo zhuó.
Trên võ đài, hai võ sĩ hạng nặng có ánh mắt hung hãn, đòn đánh ác liệt, trận chiến vô cùng bế tắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.