凶残
(兇殘)Các tầng nghĩa / Phát âm
hung dữ và tàn nhẫn
tàn bạo
Ví dụ câu thực tế
面对凶残狡猾的贩毒分子,缉毒警察展现出了舍生忘死的英勇无畏精神。
miàn duì xiōng cán jiǎo huá de fàn dú fèn zǐ, jī dú jǐng chá zhǎn xiàn chū le shě shēng wàng sǐ de yīng yǒng wú wèi jīng shén.
Đối mặt với bọn buôn bán ma túy tàn bạo, xảo quyệt, lực lượng cảnh sát chống ma túy đã thể hiện tinh thần anh dũng, dũng cảm liều mạng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.