凶器
(兇器)vũ khí gây chết người / vũ khí giết người
Ví dụ câu thực tế
刑侦技术人员在凶案现场提取到了带有嫌疑人清晰指纹的凶器,锁定了关键客观刑事物证。
xíng zhēn jì shù rén yuán zài xiōng àn xiàn chǎng tí qǔ dào le dài yǒu xián yí rén qīng xī zhǐ wén de xiōng qì, suǒ dìng le guān jiàn kè guān xíng shì wù zhèng.
Các kỹ thuật viên điều tra hình sự đã lấy ra vũ khí giết người có dấu vân tay rõ ràng của nghi phạm tại hiện trường vụ án và khóa lại bằng chứng hình sự khách quan quan trọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.