凭着
(憑著)dựa vào
Ví dụ câu thực tế
他凭着一股百折不挠、敢为人先的韧劲和过硬的技术本领,在激烈的市场竞争中闯出了一片广阔天地。
tā píng zhe yī gǔ bǎi zhé bù náo, gǎn wéi rén xiān de rèn jìn hé guò yìng de jì shù běn lǐng, zài jī liè de shì chǎng jìng zhēng zhōng chuǎng chū le yī piàn guǎng kuò tiān dì.
Với sự kiên trì, sự kiên trì tiên phong và kỹ năng kỹ thuật xuất sắc, anh đã tạo nên một thế giới rộng lớn trong sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.