凭借
(憑借)dựa vào
Ví dụ câu thực tế
凭借过硬的专业技术和诚信的履约态度,这家施工单位赢得了业主的极高赞誉。
píng jiè guò yìng de zhuān yè jì shù hé chéng xìn de lǚ yuē tài dù, zhè jiā shī gōng dān wèi yíng dé le yè zhǔ de jí gāo zàn yù.
Với kỹ năng chuyên môn xuất sắc và thái độ làm việc trung thực, công ty xây dựng này đã nhận được sự đánh giá cao từ các chủ đầu tư.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.