凤凰

(鳳凰)fèng huáng
Âm Hán Việt:PHƯỢNG HOÀNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1fèng huáng

phượng hoàng

#2Fèng huáng

phượng hoàng

Ví dụ câu thực tế

在悠久灿烂的中华传统民俗文化中,凤凰自古以来便被视为吉祥如意、天下太平的象征神鸟。

zài yōu jiǔ càn làn de zhōng huá chuán tǒng mín sú wén huà zhōng, fèng huáng zì gǔ yǐ lái biàn bèi shì wéi jí xiáng rú yì, tiān xià tài píng de xiàng zhēng shén niǎo.

Trong nền văn hóa dân gian truyền thống lâu đời và huy hoàng của Trung Quốc, phượng hoàng từ xa xưa đã được coi là biểu tượng của sự may mắn và hòa bình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.