凑合

(湊合)còu he
Âm Hán Việt:THẤU HỢP

ứng biến; xoay sở

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真凑合各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn còu hé gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng nhiều yêu cầu công việc khác nhau.

出门在外条件有限,大家就凑合着吃一顿泡面,吃饱了继续赶路。

chū mén zài wài tiáo jiàn yǒu xiàn, dà jiā jiù còu hé zhe chī yī dùn pào miàn, chī bǎo le jì xù gǎn lù.

Điều kiện ra ngoài còn hạn chế nên ai cũng ăn xong một bữa mì gói và no nê tiếp tục lên đường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

凑合 [còu he] (THẤU HỢP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu