减压
(減壓)giảm căng thẳng
Ví dụ câu thực tế
经常进行户外散步和听轻音乐,是现代白领缓解精神疲惫的有效减压方式。
jīng cháng jìn xíng hù wài sàn bù hé tīng qīng yīn yuè, shì xiàn dài bái lǐng huǎn jiě jīng shén pí bèi de yǒu xiào jiǎn yā fāng shì.
Đi bộ ngoài trời thường xuyên và nghe nhạc nhẹ là những cách hữu hiệu để những người lao động cổ trắng hiện đại giải tỏa mệt mỏi tinh thần, giảm căng thẳng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.