凉爽
(涼爽)mát mẻ
Ví dụ câu thực tế
秋风吹散了酷暑的燥热,给大地带来了一阵阵清凉凉爽的惬意。
qiū fēng chuī sàn le kù shǔ de zào rè, gěi dà dì dài lái le yī zhèn zhèn qīng liáng liáng shuǎng de qiè yì.
Những cơn gió mùa thu thổi bay cái nóng oi bức của mùa hè và mang đến những làn sóng mát mẻ, dễ chịu cho trái đất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.