准许
(准許)cho phép
Ví dụ câu thực tế
只有经过严格的安全环保达标验收,监管部门才准许该化工厂恢复正常生产运营。
zhǐ yǒu jīng guò yán gé de ān quán huán bǎo dá biāo yàn shōu, jiān guǎn bù mén cái zhǔn xǔ gāi huà gōng chǎng huī fù zhèng cháng shēng chǎn yùn yíng.
Chỉ sau khi chấp nhận nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ môi trường, cơ quan quản lý mới cho phép nhà máy hóa chất tiếp tục hoạt động sản xuất bình thường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.