准确
(準確)chuẩn xác, chính xác
Ví dụ câu thực tế
他的发言还不够准确。
tā de fā yán hái bù gòu zhǔn què.
Phát âm của anh ấy vẫn còn chưa đủ chính xác.
你的答案非常准确。
nǐ de dá àn fēi cháng zhǔn què.
Câu trả lời của bạn rất chính xác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.