准备

(準備)zhǔn bèi
Âm Hán Việt:CHUẨN BỊ

chuẩn bị

Ví dụ câu thực tế

我要准备晚饭。

wǒ yào zhǔn bèi wǎn fàn.

Tôi sẽ chuẩn bị bữa tối.

我准备星期日去北京。

wǒ zhǔn bèi xīng qī rì qù běi jīng.

Tôi chuẩn bị đi Bắc Kinh vào thứ Bảy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.