冻结
(凍結)đóng băng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真冻结各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn dòng jié gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và cẩn thận đóng băng mọi yêu cầu công việc.
警方依法冻结了涉嫌跨国电信网络诈骗犯罪团伙的数十个银行涉案账户。
jǐng fāng yī fǎ dòng jié le shè xián kuà guó diàn xìn wǎng luò zhà piàn fàn zuì tuán huǒ de shù shí gè yín háng shè àn zhàng hù.
Cảnh sát phong tỏa hàng chục tài khoản ngân hàng bị tình nghi liên quan đến băng nhóm tội phạm lừa đảo mạng viễn thông xuyên quốc gia theo quy định của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.