冷门
(冷門)môn học hoặc nghề nghiệp không được ưa chuộng
Ví dụ câu thực tế
虽然古文字学在当下属于相对冷门的学术专业,但他依然耐得住寂寞潜心钻研甲骨文。
suī rán gǔ wén zì xué zài dāng xià shǔ yú xiāng duì lěng mén de xué shù zhuān yè, dàn tā yī rán nài dé zhù jì mò qián xīn zuān yán jiǎ gǔ wén.
Mặc dù cổ điển học là một chuyên ngành học thuật tương đối không được ưa chuộng vào thời điểm hiện tại, nhưng ông vẫn chịu đựng sự cô đơn và cống hiến hết mình cho việc nghiên cứu các bản khắc trên xương oracle.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.