冷落
adj. hoang vắng; v. phớt lờ
Ví dụ câu thực tế
尽管这门冷门绝学一度遭到市场冷落,但老艺人依然默默坚守着传承工艺。
jǐn guǎn zhè mén lěng mén jué xué yí dù zāo dào shì chǎng lěng luò, dàn lǎo yì rén yī rán mò mò jiān shǒu zhe chuán chéng gōng yì.
Dù bí quyết không được ưa chuộng này từng bị thị trường bỏ qua nhưng các nghệ nhân xưa vẫn âm thầm tuân thủ nghề thủ công kế thừa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.