冷笑
chế giễu
Ví dụ câu thực tế
听到对手狂妄自大的无端威胁,他只是报以一声轻蔑的冷笑。
tīng dào duì shǒu kuáng wàng zì dà de wú duān wēi xié, tā zhǐ shì bào yǐ yī shēng qīng miè de lěng xiào.
Nghe thấy những lời đe dọa kiêu ngạo và không chính đáng của đối thủ, anh ta chỉ đáp lại bằng một nụ cười khinh thường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.