冷淡
adj. lạnh; v. đối xử lạnh lùng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真冷淡各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn lěng dàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm giải quyết các yêu cầu công việc khác nhau.
面对陌生推销员的热情推销,他的态度十分冷淡并婉言谢绝。
miàn duì mò shēng tuī xiāo yuán de rè qíng tuī xiāo, tā de tài dù shí fēn lěng dàn bìng wǎn yán xiè jué.
Trước lời chào hàng nhiệt tình của một người bán hàng xa lạ, thái độ của anh ta rất lạnh lùng và lịch sự từ chối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.