冷气

(冷氣)lěng qì
Âm Hán Việt:LẠNH KHÍ

hơi lạnh, máy điều hòa / máy lạnh

Ví dụ câu thực tế

房间里冷气开得太大了。

fáng jiān lǐ lěng qì kāi dé tài dà le.

Trong phòng bật máy lạnh to quá.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.