决赛

(決賽)jué sài
Âm Hán Việt:QUYẾT TÁI

quyết đấu, đấu chung kết

Ví dụ câu thực tế

她在上周决赛时被击败了。

tā zài shàng zhōu jué sài shí bèi jī bài le.

Cô ấy bị đánh bại trong trận chung kết tuần trước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

决赛 [jué sài] (QUYẾT TÁI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu