决心

(決心)jué xīn
Âm Hán Việt:QUYẾT TÂM

quyết tâm

Ví dụ câu thực tế

我下定决心这次要考第一名。

wǒ xià dìng jué xīn zhè cì yào kǎo dì yì míng.

Tôi hạ quyết tâm lần này phải thi đứng thứ nhất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.