冲浪
(衝浪)lướt (trên sóng, trên mạng)
Ví dụ câu thực tế
盛夏季节,来自世界各地的冲浪爱好者汇聚在海滨浴场体验冲浪的刺激。
shèng xià jì jié, lái zì shì jiè gè dì de chōng làng ài hào zhě huì jù zài hǎi bīn yù chǎng tǐ yàn chōng làng de cì jī.
Vào giữa mùa hè, những người lướt sóng từ khắp nơi trên thế giới tụ tập tại bãi biển để trải nghiệm cảm giác phấn khích khi lướt sóng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.