冲撞
(衝撞)va chạm
Ví dụ câu thực tế
足球比赛中难免会有身体冲撞,但所有球员都必须严格遵守体育竞技道德。
zú qiú bǐ sài zhōng nán miǎn huì yǒu shēn tǐ chōng zhuàng, dàn suǒ yǒu qiú yuán dōu bì xū yán gé zūn shǒu tǐ yù jìng jì dào dé.
Trong các trận đấu bóng đá chắc chắn sẽ xảy ra những va chạm thể xác nhưng tất cả các cầu thủ đều phải nghiêm chỉnh chấp hành đạo đức thể thao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.