冲刺
(衝刺)chạy nước rút; nỗ lực hết sức
Ví dụ câu thực tế
随着高考百日倒计时的开启,高三学子们全力以赴投入到了最后的复习冲刺中。
suí zhe gāo kǎo bǎi rì dào jì shí de kāi qǐ, gāo sān xué zǐ men quán lì yǐ fù tóu rù dào le zuì hòu de fù xí chōng cì zhōng.
Khi thời gian đếm ngược 100 ngày đến kỳ thi tuyển sinh đại học bắt đầu, các học sinh trung học phổ thông đã dành toàn bộ sức lực cho vòng chạy nước rút ôn tập cuối cùng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.