冲击
(沖擊)Các tầng nghĩa / Phát âm
va đập, xung kích, tác động mạnh
tấn công / va đập / (sóng) vỗ vào / sốc / tác động
Ví dụ câu thực tế
电商对实体店造成了巨大冲击。
diàn shāng duì shí tǐ diàn zào chéng le jù dà chōng jī.
Thương mại điện tử đã tạo ra tác động rất lớn đối với cửa hàng truyền thống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.