冲击

(沖擊)chōng jī
Âm Hán Việt:XUNG KÍCH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chōng jī

va đập, xung kích, tác động mạnh

#2chōng jī

tấn công / va đập / (sóng) vỗ vào / sốc / tác động

Ví dụ câu thực tế

电商对实体店造成了巨大冲击。

diàn shāng duì shí tǐ diàn zào chéng le jù dà chōng jī.

Thương mại điện tử đã tạo ra tác động rất lớn đối với cửa hàng truyền thống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.