冰块

(冰塊)bīng kuài

cục đá lạnh / tảng nước đá

Ví dụ câu thực tế

寒冬时节,室外水盆里的水在零度以下很快凝固成了厚厚的冰块。

hán dōng shí jié, shì wài shuǐ pén lǐ de shuǐ zài líng dù yǐ xià hěn kuài níng gù chéng le hòu hòu de bīng kuài.

Vào mùa đông lạnh giá, nước trong bể ngoài trời nhanh chóng đông cứng thành lớp băng dày ở nhiệt độ dưới 0.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.