冤枉

yuān wang
Âm Hán Việt:OAN UỔNG

v. làm tổn thương; adj. không đáng giá

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真冤枉各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yuān wǎng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.

司法机关坚决纠正历史冤错案件,严格落实疑罪从无原则,绝不冤枉一个好人。

sī fǎ jī guān jiān jué jiū zhèng lì shǐ yuān cuò àn jiàn, yán gé luò shí yí zuì cóng wú yuán zé, jué bù yuān wǎng yí gè hǎo rén.

Cơ quan tư pháp phải kiên quyết chấn chỉnh những vụ án bất công trong lịch sử, thực hiện nghiêm chỉnh nguyên tắc miễn tội, không bao giờ buộc tội oan người tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.