冠军

(冠軍)guàn jūn
Âm Hán Việt:QUÁN QUÂN

quán quân, nhà vô địch

Ví dụ câu thực tế

他在比赛中夺得了冠军。

tā zài bǐ sài zhōng duó de le guàn jūn.

Anh ấy đã đoạt được chức vô địch trong cuộc thi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.